Thegioivatlieuxaydung.vn

báo giá cát xây dựng, báo giá đá xây dựng, báo giá vật liệu xây dựng, báo giá thép hình, báo giá thép hộp, báo giá thép ống

Nhu cầu sử dụng thép hình Tphcm ngày càng cao nhưng giữa các đại lý luôn có sự chênh lệch. Làm sao để bạn có thể nhận được báo giá thép hình nhanh nhất, chính xác nhất và sát nhất với giá thành nhà sản xuất đưa ra?

HỆ THỐNG KHO HÀNG CMC

Kho hàng 1: 31/1 QL1 - P. An Thới - Q. 12

Kho hàng 2: Km7 Xa Lộ Tphcm - P. Trường Thọ - Q. Thủ Đức

Kho hàng 3: 180/2 Cao Lỗ - P. 4 - Q. 8

Kho hàng 4: 2741 Nguyễn Duy Trinh - P. Trường Thạnh - Q. 9

Kho hàng 5: 25/5 Ấp Tân Hòa - Xã Tân Hiệp - H. Hóc Môn

Kho hàng 6: C14/25 Ấp 3 - Ql. 1 - Xã Tân Kiên - H. Bình Chánh

Kho hàng 7: 80B Tôn Thất Thuyết - P. 16 - Q. 4

[Phone]: 0972 234 989 -0946 234 989- 0969 087 087- 0868 666 000

CÔNG TY CP SX TM VLXD SÀI GÒN

[ Văn Phòng Giao Dịch 1 ]: 42A Cống Lỡ - P. 15 - Quận Tân Bình - Tp. HCM (Gần Cầu Tham Lương)

[ Văn phòng Giao Dịch 2 ]: 18 Lam Sơn - P.2 - Quận Tân Bình - Tp. HCM

[ Trụ Sở Chính ]: Ấp Ông Trịnh - Xã Tân Phước - Huyện Tân Thành - Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu

[ Phone ]: 0972 234 989 -0946 234 989- 0969 087 087- 0868 666 000

[ Email ]: vatlieusaigoncmc@gmail.com

[ Website ]: http://thegioivatlieuxaydung.vn

 

Làm sao để cập nhật tình hình giá thép hàng ngày nhanh và chính xác nhất?

Ai làm trong ngành xây dựng hoặc đang có nhu cầu xây dựng nhà cửa đều hiểu rằng giá thép có thể biến động không ngừng và thường khó kiểm soát nếu không có nguồn thông tin chính xác.

Bảng Báo Giá Thép Hình V U I H mới nhất năm 2018
Hiện nay có rất nhiều các đại lý buôn bán thép lớn nhỏ trên cả nước tạo điều kiện thuận lợi cho khách hàng có thể mua được các sản phẩm thép từ khắp nơi. Nhưng khi thông qua các đại lý nhất định giá thép đã có biến động.

Biến động này sẽ không ảnh hưởng quá lớn đến kinh tế nếu công trình xây dựng có quy mô nhỏ nhưng với các công ty cần xây dựng các công trình lớn. Có nhu cầu tìm hiểu về thép hình Tphcm để có báo giá tốt nhất nên chọn những đại lý phân phối cấp 1 – tức là những đại lý này nhận sản phẩm trực tiếp từ nhà máy, sau đó giao tận nơi cho khách hàng.

Những đại lý cấp 1 thường có báo giá sát nhất với nhà sản xuất bởi thép được giao tận nơi, không phải qua thêm bất kỳ khâu trung gian nào.

Xem thêm:

Quý khách liên hệ Hotline 0909.789.888 hoặc 0935.234.999 để biết rõ hơn về giá chính xác nhất.

BẢNG BÁO GIÁ THÉP HÌNH H

THÉP H
H100 * 100 * 6 * 8TQ103,2Cây 6m1.343.000
H125 * 125 * 6,5 * 9TQ141,6Cây 6m1.731.000
H150 * 150 * 7 * 10TQ189Cây 6m2.209.000
H150 * 150 * 7 * 10JINXN189Cây 6m2.285.000
H200 * 200 * 8 * 12TQ299,4Cây 6m3.424.000
H200 * 200 * 8 * 12JINXI299,4Cây 6m3.544.000
H250 * 250 * 9 * 14TQ434,4Cây 6m5.092.000
H250 * 250 * 9 * 14JINXI434,4Cây 6m5.092.000
H300 * 300 * 10 * 15JINXI564Cây 6m6.492.000
H350 * 350 * 12 * 19JINXI822Cây 6m9.278.000
H400 * 400 * 13 * 21JINXI1032Cây 6m11.959.000

BẢNG BÁO GIÁ THÉP HÌNH I 

Thép I
Tên hàngKg/CâyĐơn vị tínhĐơn giá
I10043,8Cây 6m558.600
I100 * 5,9 * 3TQ42Cây 6m525.000
I120vn54Cây 6m701.600
I120TQ52,2Cây 6m600.000
I150 * 5 * 7HQ84Cây 6m1.090.600
I150 * 5 * 7 m84Cây 6m927.200
I198 * 99 * 4,5 * 7TQ109,2Cây 6m1.155.000
I198 * 99 * 4,5 * 7jinxi109,2Cây 6m1.175.000
I200 * 100 * 5,5 * 8HQ127,8Cây 6m1.380.000
I200 * 100 * 5,5 * 8TQ127,8Cây 6m1.342.000
I200 * 100jinxi127,8Cây 6m1.332.000
I248 * 124 * 5 * 8TQ154,2Cây 6m1.520.000
I248 * 124 * 5 * 8jinxi154,2Cây 6m1.560.000
I250 * 125 * 6 * 9TQ177,6Cây 6m1.735.000
I250 * 125 * 6,4 * 7,9177,6Cây 6m1.796.000
I298 * 149 * 5,5 * 8jinxi192Cây 6m1.868.000
I298 * 149 * 5,5 * 8TQ192Cây 6m1.910.000
I300 * 150 * 6,5 * 9TQ220,2Cây 6m2.260.000
I300 * 150jinxi220,2Cây 6m2.307.000
I346 * 174 * 6 * 6TQ248,4Cây 6m2.537.000
I350 * 175 * 7 * 11TQ297,6Cây 6m3.019.000
I350 * 175 * 7 * 11JINXI297,6Cây 6m3.038.000
I396 * 199 * 7 * 11JINXI339,6Cây 6m3.568.000
I400 * 200 * 8 * 13JINXI396Cây 6m4.160.000
I446 * 199 * 8 * 12TQ397,2Cây 6m4.173.000
I450 * 200 * 9 * 14TQ456Cây 6m4.690.000
I450 * 200 * 9 * 14JINXI456Cây 6m4.692.000
I496 * 199 * 9 * 14HQ477Cây 6m5.110.000
I500 * 200 * 10 * 16TQ537,6Cây 6m5.949.000
I500 * 200 * 10 * 16JINXI537,6Cây 6m5.552.000
I596 * 199 * 10 * 15HQ567,6Cây 6m5.862.000
I600 * 200 * 11 * 17JINXI636Cây 6m6.380.000
I700 * 300 * 13 * 24HQ1.110Cây 6m11.812.000
I800 * 300 * 14 * 26JINXI1260Cây 6m13.460.000

BẢNG BÁO GIÁ THÉP V 

STTQUY CÁCHĐVTKG/CÂYĐƠN GIÁ
1V25 * 25 * 1,5 * 6 mCây4,556.000
2V25 * 25 * 2 * 6 mCây562.500
3V25 * 25 * 2,5 * 6 mCây5,571.000
4V30 * 30 * 2 * 6 mCây559.000
5V30 * 30 * 2,5 * 6 mCây5,565.000
6V30 * 30 * 3 * 6 métCây7,588.500
7V40 * 40 * 3 * 6 mCây10121.000
số 8V40 * 40 * 3,5 * 6 métCây11,5133.000
9V40 * 40 * 4 * 6 mCây12,5144.000
10V50 * 50 * 2,5 * 6 métCây12,5150.000
11V50 * 50 * 3 * 6 mCây14161.000
12V50 * 50 * 3,5 * 6 mCây15173.000
13V50 * 50 * 4 * 6 mCây17196.000
14V50 * 50 * 4,5 * 6 mCây19219.000
15V50 * 50 * 5 * 6 mCây21242.000
16V63 * 63 * 4 * 6 mCây21,5257.000
17V63 * 63 * 5 * 6 mCây27,5328.000
18V63 * 63 * 6 * 6 mCây23,5386.000
19V70 * 70 * 5 * 6 mCây31
20V70 * 70 * 7 * 6 mCây44
21V75 * 75 * 4 * 6 mCây31,5
22V75 * 75 * 5 * 6 mCây34
23V75 * 75 * 6 * 6 mCây37
24V75 * 75 * 7 * 6 mCây46
25V75 * 75 * 8 * 6 mCây52
26V80 * 80 * 6 * 6 mCây43
27V80 * 80 * 7 * 6 mCây48
28V80 * 80 * 8 * 6 mCây55
29V90 * 90 * 7 * 6 mCây53
30V90 * 90 * 8 * 6 mCây62
31V100 * 100 * 8 * 6 métCây67
32V100 * 100 * 9 * 6 mCây78
33V100 * 100 * 10 * 6 métCây86
34V120 * 120 * 10 * 6 métCây219
35V120 * 120 * 12 * 6 métCây259
36V130 * 130 * 10 * 6 mCây236
37V130 * 130 * 12 * 6 mCây282

BẢNG BÁO GIÁ THÉP CHỮ U

THÉP UTHÉP TẤM
Tên hàngKg/CÂYĐVTĐơn giáTên hàngKg/tấmĐVT
U5014CÂY 6M201,002LI (1,25 * 2,5)49,06Tấm680.000
U6317CÂY 6M240.0003LI (1,5 * 6)211,95Tấm2.166.000
U75 * 4041,5CÂY 6M506.5004LI (1,5 * 6)282,6Tấm2.687.000
U80VNM22CÂY 6M304.0005LI (1,5 * 6)353,25Tấm3.409.000
U80D33CÂY 6M406.0005LI (2 * 6)471Tấm4.445.000
U80TQM24CÂY 6M300.0006LI (1,5 * 6)423,9Tấm4.032.000
U80TQD33CÂY 6M397.0008LI (1,5 * 6)565,2Tấm5.374.000
U100TQM33CÂY 6M364.00010LI (1,5 * 6)706,5Tấm6.520.000
U100VNM33CÂY 6M400.00012LI (1,5 * 6)847,8Tấm7.760.000
U100VND40CÂY 6M511.00014LI (1,5 * 6)989,1Tấm9.800.000
U100VND45CÂY 6M615.00016LI (1,5 * 6)1130,4Tấm11.252.000
U100TQD45CÂY 6M507.00020LI (1,5 * 6)1413Tấm13.965.000
U100 * 45 * 5LITQ46CÂY 6M609.00022LI (1,5 * 6)1554,3Tấm15.322.000
U100 * 49 * 5.4TQ51CÂY 6M639.50025LI (1,5 * 6)1766,25Tấm17.360.000
U120TQM42CÂY 6M486.00012LI (2 * 6)1130,4Tấm10.930.000
U120 * 48VNM42CÂY 6M582.00014LI (2 * 6)1318,8Tấm13.325.000
U120 * 48VND54CÂY 6M736.00016LI (2 * 6)1507,2Tấm15.071.000
U120 * 48TQD56CÂY 6M640.00018LI (2 * 6)1695,6Tấm16.920.000
U125 * 65 * 6TQ80,4CÂY 6M965.00020LI (2 * 6)1884Tấm18.764.000
U140 * 48 * 454CÂY 6M613.00022LI (2 * 6)2072,4Tấm20.610.000
U140VNM54CÂY 6M699.00025LI (2 * 6)2355Tấm23.480.000
U140 * 5,565CÂY 6M860.00030LI (2 * 6)2826Tấm28.400.000
U150 * 75 * 6,5111,6CÂY 6M1.350.00040LI (2 * 6)3768Tấm37.530.000
U160 * 56 * 5,2TQ75CÂY 6M895.00050LI (2 * 6)4710Tấm46.560.000
U160 * 56 * 5.2VN75CÂY 6M984.0003LI gân (1.5 * 6)239Tấm2.800.000
U160 * 60 * 5.5VN81CÂY 6M1.131.0004LI gân(1.5*6)309,6Tấm3.373.000
U180 * 64 * 5.3TQ90CÂY 6M1.108.000Bài hát 5LI (1.5 * 6)380.25Tấm3.951.000
U180 * 68 * 6.8TQ111,6CÂY 6M1.350.0006LI gân(1.5*6)450,9Tấm4.820.000
U200 * 65 * 5.4TQ102CÂY 6M1.243.0008LI gân(1.5*6)592,2Tấm6.322.000
U200 * 73 * 8.5TQ141CÂY 6M1.680.000
U200 * 75 * 9TQ154,8CÂY 6M1.943.000
U250 * 76 * 6,5143,4CÂY 6M1.793.000
U250 * 80 * 9188,4CÂY 6M2.342.000
U300 * 85 * 7186CÂY 6M2.314.000
U300 * 87 * 9,5235,2CÂY 6M2.900.000

Ghi chú về bảng giá sắt thép xây dựng:

– Đơn giá của mỗi sản phẩm sắt thép trên website của chúng tôi chỉ mang tính chất tham khảo, vì vậy để biết được chính xác giá của các sản phẩm – quý khách xin vui lòng liê hệ trực tiếp với chúng tôi qua số Hotline: 0909 789 888 để có được bao gia sat thep xay dung chính xác nhất.

– Phương Thức Giao Hàng: Giao hàng đến chân công trình.

– Thép cuộn được giao theo cân thực tế, thép cây được giao theo cách đếm cây.

– Công ty luôn có đội ngũ nhân viên và hệ thống xe tải lớn nhỏ giao hàng đến tận chân công trình cho toàn Miền Nam.

– Công ty có nhiều chinh nhánh và cửa hàng lớn nhỏ tại Tp HCM nhằm đáp ứng nhanh nhất nhu cầu
cho mọi công trình.

– Phương Thức Thanh Toán: Thanh toán bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản.

Bảng báo giá sắp thép xây dựng của Sài Gòn CMC

Như chúng ta đều biết, khi lựa chọn mua bất kỳ sản phẩm sắt thép nào thì giá thành và chất lượng sản phẩm là điều chúng ta quan tâm đầu tiên. Đơn giá – báo giá sắt thép có thể nói chính là thông tin đầu tiên mà khách hàng cần tiếp cận để từ đó nắm bắt được và đưa ra lựa chọn sản phẩm sắt thép sao cho phù hợp. Khi đến với công ty Sài Gòn CMC chúng tôi, nhất định quý khách hàng sẽ thấy rõ được những ưu đãi lớn về giá thành của chúng tôi là tốt nhất so với các đơn vị kinh doanh sắt thép khác trên thị trường.

Xem thêm:

Bảng báo giá thép ống

Bảng báo giá thép hộp

Bảng báo giá thép hình

Bảng báo giá tôn xây dựng

Bảng báo giá xà gồ xây dựng

Bảng báo giá sắt thép xây dựng

HỆ THỐNG KHO HÀNG CMC

Kho hàng 1: 31/1 QL1 - P. An Thới - Q. 12

Kho hàng 2: Km7 Xa Lộ Tphcm - P. Trường Thọ - Q. Thủ Đức

Kho hàng 3: 180/2 Cao Lỗ - P. 4 - Q. 8

Kho hàng 4: 2741 Nguyễn Duy Trinh - P. Trường Thạnh - Q. 9

Kho hàng 5: 25/5 Ấp Tân Hòa - Xã Tân Hiệp - H. Hóc Môn

Kho hàng 6: C14/25 Ấp 3 - Ql. 1 - Xã Tân Kiên - H. Bình Chánh

Kho hàng 7: 80B Tôn Thất Thuyết - P. 16 - Q. 4

[Phone]: 0972 234 989 -0946 234 989- 0969 087 087- 0868 666 000

CÔNG TY CP SX TM VLXD SÀI GÒN

[ Văn Phòng Giao Dịch 1 ]: 42A Cống Lỡ - P. 15 - Quận Tân Bình - Tp. HCM (Gần Cầu Tham Lương)

[ Văn phòng Giao Dịch 2 ]: 18 Lam Sơn - P.2 - Quận Tân Bình - Tp. HCM

[ Trụ Sở Chính ]: Ấp Ông Trịnh - Xã Tân Phước - Huyện Tân Thành - Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu

[ Phone ]: 0972 234 989 -0946 234 989- 0969 087 087- 0868 666 000

[ Email ]: vatlieusaigoncmc@gmail.com

[ Website ]: http://thegioivatlieuxaydung.vn

 

Contact Details

Address Details
42a cống lở - phường 15 - quận tân bình - tp hcm Phường 15
Phone:0868666000 Phone:0969087087
Legal Entity: Proprietor Founded: 2005 No Employs: Turnover:

Map

Opening Hours
Mo: 8:00 AM To 9:00 PM Tu: 8:00 AM To 9:00 PM We: 8:00 AM To 9:00 PM Th: 8:00 AM To 9:00 PM Fr: 8:00 AM To 9:00 PM Sa: 8:00 AM To 9:00 PM Su: 8:00 AM To 9:00 PM

Range of Service

Send Us A Message

Contact Details